dư thừa
Định nghĩa
Tính từ:
- Có số lượng nhiều hơn mức cần thiết, vượt quá nhu cầu sử dụng: "dư thừa" mô tả tình trạng của một thứ gì đó có số lượng lớn hơn so với mức độ cần dùng, khiến một phần trở nên không cần thiết.
- Thừa ra, không còn giá trị sử dụng trong bối cảnh hiện tại: Chỉ những thứ tồn tại nhưng không còn đóng vai trò hữu ích, thường do đã đáp ứng đủ hoặc vượt nhu cầu.
Danh từ:
- Phần vượt quá, phần thừa ra: "dư thừa" còn được dùng như một danh từ để chỉ chính phần dôi ra, phần vượt mức cần thiết đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Lượng hàng hóa nhập về bị dư thừa so với nhu cầu thị trường. (Số lượng hàng hóa nhập về nhiều hơn nhu cầu của thị trường.)
- Sau khi cắt giảm nhân sự, công ty không còn vị trí dư thừa nào. (Sau khi giảm biên chế, công ty không còn vị trí nào vượt quá nhu cầu.)
Danh từ:
- Chúng ta cần tìm cách tiêu thụ hết số dư thừa này. (Chúng ta cần tìm cách sử dụng hết phần vượt quá này.)
- Dư thừa về nguồn cung đã khiến giá cả giảm mạnh. (Việc cung vượt quá cầu đã khiến giá giảm mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dư thừa lao động": chỉ tình trạng có nhiều người lao động hơn số lượng công việc hiện có.
- Cuộc khủng hoảng kinh tế dẫn đến tình trạng dư thừa lao động. (Cuộc khủng hoảng kinh tế dẫn đến việc có nhiều người lao động hơn số việc làm.)
"năng lực sản xuất dư thừa": khả năng sản xuất vượt quá nhu cầu thực tế của thị trường.
- Ngành công nghiệp ô tô đang đối mặt với vấn đề năng lực sản xuất dư thừa. (Ngành công nghiệp ô tô có khả năng sản xuất lớn hơn nhu cầu thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Dư (tính từ/danh từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ chung việc còn thừa lại, có thể là một lượng nhỏ hoặc vừa phải.
- Ăn hết đi, đừng để dư. (Ăn hết đi, đừng để thừa lại.)
Thừa (tính từ): thường dùng để chỉ trạng thái đủ hoặc hơn mức cần, có thể dùng thay thế "dư thừa" trong nhiều ngữ cảnh.
- Số tiền này là thừa, anh lấy lại đi. (Số tiền này nhiều hơn mức cần, anh lấy lại đi.)
Dôi dư (tính từ): nhấn mạnh sự dư ra một cách rõ rệt, thường dùng trong văn chương hoặc nhấn mạnh.
- Của cải dôi dư. (Của cải dư thừa nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Thặng dư: thường dùng trong kinh tế, tài chính (ví dụ: thặng dư ngân sách, thặng dư thương mại).
- Vượt quá: nhấn mạnh hành động vượt qua một giới hạn, mức độ nào đó.
Từ trái nghĩa
- Thiếu hụt: ở trong tình trạng không đủ, ít hơn mức cần thiết.
- Cân bằng: ở trạng thái vừa đủ, không thừa không thiếu.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Cung vượt cầu: cung cấp vượt quá nhu cầu, dẫn đến dư thừa hàng hóa.
- Thị trường bất động sản đang rơi vào tình trạng cung vượt cầu. (Thị trường bất động sản đang có nhiều nhà cung cấp hơn người mua.)
Dư giả: (thường dùng với đời sống, của cải) chỉ sự dư dả, đầy đủ, mang sắc thái tích cực hơn "dư thừa".
- Gia đình họ sống một cuộc sống dư giả. (Gia đình họ sống một cuộc sống đầy đủ, khá giả.)